dynamic headroom

Học thuật
Thân thiện
dynamic headroom

A sound engineer checks the dynamic headroom of the audio system before the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật): Công suất động - Khả năng của một hệ thống khuếch đại âm thanh (như amply) tạo ra công suất đỉnh tạm thời cao hơn mức công suất liên tục định mức của không gây ra méo tiếng (distortion). Đây thông số cho biết mức độ dự trữ năng lượng để xử lý các tín hiệu âm thanh biên độ đột ngột, lớn (như tiếng trống, tiếng đàn piano mạnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This amplifier has a dynamic headroom of 3 dB, meaning it can briefly double its rated power for musical peaks. (Amply này công suất động 3 dB, nghĩa có thể tạm thời tăng gấp đôi công suất định mức để xử lý các đỉnh nhạc.)
    • A high dynamic headroom is desirable for accurate reproduction of classical music with its wide dynamic range. (Công suất động cao mong muốn để tái tạo chính xác nhạc cổ điển với dải động rộng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamic headroom specification": Thông số kỹ thuật về công suất động.
    • Always check the dynamic headroom specification when comparing amplifiers for home theater use. (Luôn kiểm tra thông số công suất động khi so sánh các amply dùng cho hệ thống rạp hát tại gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Headroom (n): Khoảng dự phòng, biên độ an toàn. Trong âm thanh, thường chỉ khoảng chênh lệch giữa mức tín hiệu hoạt động bình thường mức gây méo tiếng.
  • Peak Power (n): Công suất đỉnh - Công suất tối đa thiết bị có thể đạt được trong thời gian rất ngắn.
  • RMS Power (n): Công suất danh định/RMS - Công suất liên tục thiết bị có thể cung cấp một cách ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Power reserve: Dự trữ công suất (cách diễn đạt chung cho khái niệm tương tự).
  • Overhead capacity: Khả năng dự phòng.
Lưu ý
  • Dynamic headroom một thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật âm thanh điện tử. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giá trị dynamic headroom thường được biểu thị bằng decibel (dB). dụ: 3 dB công suất động tương đương với khả năng cung cấp gấp đôi công suất định mức trong thời gian ngắn.
dynamic headroom

A sound engineer checks the dynamic headroom of the audio system before the concert.

Noun
  1. Công suất động